Ngành - Ngành - nhà bếp nóng bếp bánh điều chế Khác chi phí sảnh buồng phòng Kinh doanh/Bán hàng làm chủ nhà sản phẩm khách sạn Tài chính/Kế toán Thu mua/Thủ kho Hành chánh/Nhân sự Kỹ Thuật/Bảo trì An ninh/Bảo vệ Spa/Chăm sóc vẻ đẹp Y tế công nghệ thông tin Kho vận/vận chuyển Lữ hành/Du lịch marketing

Bạn đang xem: Việc làm bếp bánh tphcm

một số loại Hình kinh doanh - nhiều loại Hình kinh doanh - nhà hàng Chuỗi quán ăn Quán ăn uống Resort 2 sao Resort 3 sao Resort 4 sao Resort 5 sao Resort 6 sao hotel 1 - 2 sao hotel 3 sao hotel 4 sao khách sạn 5 sao hotel 6 sao quán coffe Chuỗi cafe Quán Bar Beer Club Tiệm bánh công ty bánh spa chăm sóc sức khỏe và làm đẹp Trung tâm hội nghị tiệc cưới khác
Lương từ - Lương tự - 1 triệu 1.5 triệu 2 triệu 2.5 triệu 3 triệu 3.5 triệu 4 triệu 4.5 triệu 5 triệu 5.5 triệu 6 triệu 6.5 triệu 7 triệu 7.5 triệu 8 triệu 8.5 triệu 9 triệu 9.5 triệu 10 triệu 10.5 triệu 11 triệu 11.5 triệu 12 triệu 12.5 triệu 13 triệu 13.5 triệu 14 triệu 14.5 triệu 15 triệu 15.5 triệu 16 triệu 16.5 triệu 17 triệu 17.5 triệu 18 triệu 18.5 triệu 19 triệu 19.5 triệu đôi mươi triệu 20.5 triệu 21 triệu 21.5 triệu 22 triệu 22.5 triệu 23 triệu 23.5 triệu 24 triệu 24.5 triệu 25 triệu 25.5 triệu 26 triệu 26.5 triệu 27 triệu 27.5 triệu 28 triệu 28.5 triệu 29 triệu 29.5 triệu 30 triệu 30.5 triệu 31 triệu 31.5 triệu 32 triệu 32.5 triệu 33 triệu 33.5 triệu 34 triệu 34.5 triệu 35 triệu 35.5 triệu 36 triệu 36.5 triệu 37 triệu 37.5 triệu 38 triệu 38.5 triệu 39 triệu 39.5 triệu 40 triệu 40.5 triệu 41 triệu 41.5 triệu 42 triệu 42.5 triệu 43 triệu 43.5 triệu 44 triệu 44.5 triệu 45 triệu 45.5 triệu 46 triệu 46.5 triệu 47 triệu 47.5 triệu 48 triệu 48.5 triệu 49 triệu 49.5 triệu 50 triệu 50.5 triệu 51 triệu 51.5 triệu 52 triệu 52.5 triệu 53 triệu 53.5 triệu 54 triệu 54.5 triệu 55 triệu 55.5 triệu 56 triệu 56.5 triệu 57 triệu 57.5 triệu 58 triệu 58.5 triệu 59 triệu 59.5 triệu 60 triệu 60.5 triệu 61 triệu 61.5 triệu 62 triệu 62.5 triệu 63 triệu 63.5 triệu 64 triệu 64.5 triệu 65 triệu 65.5 triệu 66 triệu 66.5 triệu 67 triệu 67.5 triệu 68 triệu 68.5 triệu 69 triệu 69.5 triệu 70 triệu 70.5 triệu 71 triệu 71.5 triệu 72 triệu 72.5 triệu 73 triệu 73.5 triệu 74 triệu 74.5 triệu 75 triệu 75.5 triệu 76 triệu 76.5 triệu 77 triệu 77.5 triệu 78 triệu 78.5 triệu 79 triệu 79.5 triệu 80 triệu 80.5 triệu 81 triệu 81.5 triệu 82 triệu 82.5 triệu 83 triệu 83.5 triệu 84 triệu 84.5 triệu 85 triệu 85.5 triệu 86 triệu 86.5 triệu 87 triệu 87.5 triệu 88 triệu 88.5 triệu 89 triệu 89.5 triệu 90 triệu 90.5 triệu 91 triệu 91.5 triệu 92 triệu 92.5 triệu 93 triệu 93.5 triệu 94 triệu 94.5 triệu 95 triệu 95.5 triệu 96 triệu 96.5 triệu 97 triệu 97.5 triệu 98 triệu 98.5 triệu 99 triệu 99.5 triệu 100 triệu
Lương đến - Lương mang đến - 1 triệu 1.5 triệu 2 triệu 2.5 triệu 3 triệu 3.5 triệu 4 triệu 4.5 triệu 5 triệu 5.5 triệu 6 triệu 6.5 triệu 7 triệu 7.5 triệu 8 triệu 8.5 triệu 9 triệu 9.5 triệu 10 triệu 10.5 triệu 11 triệu 11.5 triệu 12 triệu 12.5 triệu 13 triệu 13.5 triệu 14 triệu 14.5 triệu 15 triệu 15.5 triệu 16 triệu 16.5 triệu 17 triệu 17.5 triệu 18 triệu 18.5 triệu 19 triệu 19.5 triệu 20 triệu 20.5 triệu 21 triệu 21.5 triệu 22 triệu 22.5 triệu 23 triệu 23.5 triệu 24 triệu 24.5 triệu 25 triệu 25.5 triệu 26 triệu 26.5 triệu 27 triệu 27.5 triệu 28 triệu 28.5 triệu 29 triệu 29.5 triệu 30 triệu 30.5 triệu 31 triệu 31.5 triệu 32 triệu 32.5 triệu 33 triệu 33.5 triệu 34 triệu 34.5 triệu 35 triệu 35.5 triệu 36 triệu 36.5 triệu 37 triệu 37.5 triệu 38 triệu 38.5 triệu 39 triệu 39.5 triệu 40 triệu 40.5 triệu 41 triệu 41.5 triệu 42 triệu 42.5 triệu 43 triệu 43.5 triệu 44 triệu 44.5 triệu 45 triệu 45.5 triệu 46 triệu 46.5 triệu 47 triệu 47.5 triệu 48 triệu 48.5 triệu 49 triệu 49.5 triệu 50 triệu 50.5 triệu 51 triệu 51.5 triệu 52 triệu 52.5 triệu 53 triệu 53.5 triệu 54 triệu 54.5 triệu 55 triệu 55.5 triệu 56 triệu 56.5 triệu 57 triệu 57.5 triệu 58 triệu 58.5 triệu 59 triệu 59.5 triệu 60 triệu 60.5 triệu 61 triệu 61.5 triệu 62 triệu 62.5 triệu 63 triệu 63.5 triệu 64 triệu 64.5 triệu 65 triệu 65.5 triệu 66 triệu 66.5 triệu 67 triệu 67.5 triệu 68 triệu 68.5 triệu 69 triệu 69.5 triệu 70 triệu 70.5 triệu 71 triệu 71.5 triệu 72 triệu 72.5 triệu 73 triệu 73.5 triệu 74 triệu 74.5 triệu 75 triệu 75.5 triệu 76 triệu 76.5 triệu 77 triệu 77.5 triệu 78 triệu 78.5 triệu 79 triệu 79.5 triệu 80 triệu 80.5 triệu 81 triệu 81.5 triệu 82 triệu 82.5 triệu 83 triệu 83.5 triệu 84 triệu 84.5 triệu 85 triệu 85.5 triệu 86 triệu 86.5 triệu 87 triệu 87.5 triệu 88 triệu 88.5 triệu 89 triệu 89.5 triệu 90 triệu 90.5 triệu 91 triệu 91.5 triệu 92 triệu 92.5 triệu 93 triệu 93.5 triệu 94 triệu 94.5 triệu 95 triệu 95.5 triệu 96 triệu 96.5 triệu 97 triệu 97.5 triệu 98 triệu 98.5 triệu 99 triệu 99.5 triệu 100 triệu

Xem thêm: Cùng Tìm Hiểu Các Giai Đoạn Phát Triển Của Mụn Rộp Sinh Dục, Thông Tin Cần Biết Về Mụn Rộp Sinh Dục

Tuổi từ bỏ - Tuổi trường đoản cú - 15 16 17 18 19 trăng tròn 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60
Tuổi mang lại - Tuổi mang lại - 15 16 17 18 19 đôi mươi 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60
tay nghề - kinh nghiệm tay nghề - không yêu cầu kinh nghiệm chưa có kinh nghiệm bên dưới 06 tháng Từ 06 tháng - 01 năm tự 01 - 02 năm tự 02 - 03 năm trường đoản cú 03 - 04 năm từ 04 - 05 năm tự 05 - 06 năm từ 06 - 07 năm trường đoản cú 07 - 10 năm trên 10 năm
Thời Gian làm việc - Thời Gian thao tác làm việc - Toàn thời gian Bán thời gian Ca sáng Ca chiều Ca gãy Ca chuyển phiên